distributor housing

Học thuật
Thân thiện
distributor housing

The mechanic inspects the distributor housing inside the engine bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ bộ chia điện: Bộ phận vỏ bọc bên ngoài, chức năng bảo vệ hỗ trợ các thành phần khí bên trong của bộ chia điện (distributor) trong động cơ đốt trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic removed the distributor housing to inspect the points and rotor. (Người thợ máy đã tháo vỏ bộ chia điện để kiểm tra các tiếp điểm -to.)
    • A crack in the distributor housing can allow moisture and dirt to enter, causing ignition problems. (Một vết nứt trên vỏ bộ chia điện có thể cho phép hơi ẩm bụi bẩn xâm nhập, gây ra các vấn đề về đánh lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace the distributor housing": thay thế vỏ bộ chia điện.
    • After the accident, the entire distributor housing needed to be replaced. (Sau vụ tai nạn, toàn bộ vỏ bộ chia điện cần phải được thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Distributor (n): Bộ chia điện. Đây thiết bị chính "distributor housing" bao bọc bảo vệ.
  • Distributor cap (n): Nắp bộ chia điện. Một bộ phận riêng biệt, thường bằng nhựa, gắn trên cùng của "distributor housing".
Từ đồng nghĩa
  • Distributor case: Vỏ bộ chia điện (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Lưu ý

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khí ô tô động cơ. "Distributor housing" một bộ phận cụ thể, khác với "distributor" (bộ chia điện) nói chung.

distributor housing

The mechanic inspects the distributor housing inside the engine bay.

Noun
  1. nhà phân phối